excitement

Nghĩa

  • n. sự phấn khích
  • n. sự kích động
  • n. sự kích thích

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the state of being emotionally aroused and worked up

Các dạng của từ

Số nhiều
excitements

Câu ví dụ

  1. n. sự phấn khích

    The children could not hide their excitement when they saw the theme park from a distance.

    Bọn trẻ không thể giấu nổi sự phấn khích khi nhìn thấy công viên giải trí từ đằng xa.

  2. n. sự kích động

    In all the excitement after the team won, someone accidentally dropped the trophy.

    Trong sự kích động tột cùng sau khi đội nhà chiến thắng, ai đó đã vô tình làm rơi chiếc cúp.

  3. n. sự kích thích

    Living in a big city provides a lot of intellectual and cultural excitement.

    Sống ở một thành phố lớn mang lại nhiều sự kích thích về mặt trí tuệ và văn hóa.