excitement
Nghĩa
- n. sự phấn khích
- n. sự kích động
- n. sự kích thích
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the state of being emotionally aroused and worked up
Các dạng của từ
- Số nhiều
- excitements
Câu ví dụ
n. sự phấn khích
The children could not hide their excitement when they saw the theme park from a distance.
Bọn trẻ không thể giấu nổi sự phấn khích khi nhìn thấy công viên giải trí từ đằng xa.
n. sự kích động
In all the excitement after the team won, someone accidentally dropped the trophy.
Trong sự kích động tột cùng sau khi đội nhà chiến thắng, ai đó đã vô tình làm rơi chiếc cúp.
n. sự kích thích
Living in a big city provides a lot of intellectual and cultural excitement.
Sống ở một thành phố lớn mang lại nhiều sự kích thích về mặt trí tuệ và văn hóa.