clerk
Nghĩa
- n. nhân viên văn phòng
- n. thư ký
- n. người bán hàng
- v. làm nhân viên bán hàng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an employee who performs clerical work (e.g., keeps records or accounts)
- v. work as a clerk, as in the legal business
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- clerking
- Quá khứ đơn
- clerked
- Ngôi thứ ba số ít
- clerks
- Quá khứ phân từ
- clerked
Câu ví dụ
n. nhân viên văn phòng
The office clerk was responsible for filing documents and answering daily emails.
Nhân viên văn phòng có trách nhiệm sắp xếp tài liệu và trả lời email hằng ngày.
n. thư ký
The city clerk recorded all the important decisions made during the meeting.
Thư ký thành phố đã ghi lại tất cả các quyết định quan trọng trong cuộc họp.
n. người bán hàng
I asked the clerk at the counter if they had this shirt in a smaller size.
Tôi đã hỏi người bán hàng tại quầy xem họ có chiếc áo sơ mi này với kích cỡ nhỏ hơn không.
v. làm nhân viên bán hàng
She decided to clerk at a local bookstore during her summer vacation.
Cô ấy quyết định làm nhân viên bán hàng tại một hiệu sách địa phương trong kỳ nghỉ hè.