cubic

Nghĩa

  • adj. có hình lập phương, khối, lập phương

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having three dimensions

Câu ví dụ

  1. adj. có hình lập phương, khối, lập phương

    The water tank has a capacity of two cubic meters.

    Bể nước này có dung tích là hai mét khối.