directive
Nghĩa
- adj. chỉ đạo, điều hướng
- n. chỉ thị, mệnh lệnh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a pronouncement encouraging or banning some activity
Các dạng của từ
- Số nhiều
- directives
Câu ví dụ
adj. chỉ đạo, điều hướng
The manager plays a directive role in planning the new project.
Người quản lý đóng vai trò chỉ đạo trong việc lập kế hoạch cho dự án mới.
n. chỉ thị, mệnh lệnh
The government issued a new directive to improve public health safety.
Chính phủ đã đưa ra một chỉ thị mới nhằm nâng cao an toàn sức khỏe cộng đồng.