soak
Nghĩa
- v. ngâm, làm ngấm nước
- n. sự ngâm, trận mưa rào
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the process of becoming softened and saturated as a consequence of being immersed in water (or other liquid)
- n. washing something by allowing it to soak
- v. submerge in a liquid
- v. beat severely
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- soaking
- Quá khứ phân từ
- soaked
- Quá khứ đơn
- soaked
- Ngôi thứ ba số ít
- soaks
Câu ví dụ
v. ngâm, làm ngấm nước
You should soak the dried beans in warm water overnight before cooking them.
Bạn nên ngâm đậu khô trong nước ấm qua đêm trước khi nấu.
n. sự ngâm, trận mưa rào
After a long day of hiking, a warm soak in the bathtub helped relax my muscles.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, việc ngâm mình trong bồn nước ấm đã giúp cơ bắp của tôi thư giãn.