soak

Nghĩa

  • v. ngâm, làm ngấm nước
  • n. sự ngâm, trận mưa rào

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the process of becoming softened and saturated as a consequence of being immersed in water (or other liquid)
  • n. washing something by allowing it to soak
  • v. submerge in a liquid
  • v. beat severely

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
soaking
Quá khứ phân từ
soaked
Quá khứ đơn
soaked
Ngôi thứ ba số ít
soaks

Câu ví dụ

  1. v. ngâm, làm ngấm nước

    You should soak the dried beans in warm water overnight before cooking them.

    Bạn nên ngâm đậu khô trong nước ấm qua đêm trước khi nấu.

  2. n. sự ngâm, trận mưa rào

    After a long day of hiking, a warm soak in the bathtub helped relax my muscles.

    Sau một ngày dài đi bộ đường dài, việc ngâm mình trong bồn nước ấm đã giúp cơ bắp của tôi thư giãn.