adaptive

Nghĩa

  • adj. thích ứng
  • adj. có khả năng thích nghi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having a capacity for adaptation

Câu ví dụ

  1. adj. thích ứng

    The school uses adaptive software to help students learn at their own speed.

    Trường học sử dụng phần mềm thích ứng để giúp học sinh học theo tốc độ riêng của mình.

  2. adj. có khả năng thích nghi

    Successful managers are usually highly adaptive to unexpected changes in the market.

    Những nhà quản lý thành công thường có khả năng thích nghi cao với những thay đổi bất ngờ trên thị trường.