comfortably
Nghĩa
- adv. một cách thoải mái, dư dả
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in mental comfort; without stress
- adv. in physical comfort
Câu ví dụ
adv. một cách thoải mái, dư dả
With their new salaries, the couple can live comfortably in the city center.
Với mức lương mới, hai vợ chồng có thể sống một cách thoải mái, dư dả ở trung tâm thành phố.