chalk
Nghĩa
- n. phấn viết
- n. đá phấn
- v. viết bằng phấn
- v. ghi chép
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a soft whitish calcite
- n. a pure flat white with little reflectance
- n. a piece of calcite or a similar substance, usually in the shape of a crayon, that is used to write or draw on blackboards or other flat surfaces
- v. write, draw, or trace with chalk
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- chalked
- Quá khứ phân từ
- chalked
- Hiện tại phân từ
- chalking
- Ngôi thứ ba số ít
- chalks
Câu ví dụ
n. phấn viết
The teacher picked up a piece of chalk and wrote the lesson on the board.
Giáo viên cầm một viên phấn lên và ghi bài học lên bảng.
n. đá phấn
The white cliffs along the coast are made mainly of chalk.
Những vách đá màu trắng dọc bờ biển được cấu tạo chủ yếu từ đá phấn.
v. viết bằng phấn
They chalked the daily menu on the board outside the restaurant.
Họ đã viết thực đơn hàng ngày bằng phấn lên chiếc bảng bên ngoài nhà hàng.
v. ghi chép
The referee chalked the player's name in his notebook after the foul.
Trọng tài đã ghi chép tên của cầu thủ vào sổ tay sau phạm lỗi.