chalk

Nghĩa

  • n. phấn viết
  • n. đá phấn
  • v. viết bằng phấn
  • v. ghi chép

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a soft whitish calcite
  • n. a pure flat white with little reflectance
  • n. a piece of calcite or a similar substance, usually in the shape of a crayon, that is used to write or draw on blackboards or other flat surfaces
  • v. write, draw, or trace with chalk

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
chalked
Quá khứ phân từ
chalked
Hiện tại phân từ
chalking
Ngôi thứ ba số ít
chalks

Câu ví dụ

  1. n. phấn viết

    The teacher picked up a piece of chalk and wrote the lesson on the board.

    Giáo viên cầm một viên phấn lên và ghi bài học lên bảng.

  2. n. đá phấn

    The white cliffs along the coast are made mainly of chalk.

    Những vách đá màu trắng dọc bờ biển được cấu tạo chủ yếu từ đá phấn.

  3. v. viết bằng phấn

    They chalked the daily menu on the board outside the restaurant.

    Họ đã viết thực đơn hàng ngày bằng phấn lên chiếc bảng bên ngoài nhà hàng.

  4. v. ghi chép

    The referee chalked the player's name in his notebook after the foul.

    Trọng tài đã ghi chép tên của cầu thủ vào sổ tay sau phạm lỗi.