fisher

Nghĩa

  • n. ngư dân
  • n. động vật ăn cá
  • n. tàu đánh cá

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. large dark brown North American arboreal carnivorous mammal

Các dạng của từ

Số nhiều
fishers

Câu ví dụ

  1. n. ngư dân

    The old fisher woke up early every morning to prepare his nets before heading out to sea.

    Người ngư dân già dậy sớm mỗi sáng để chuẩn bị lưới trước khi ra khơi.

  2. n. động vật ăn cá

    The kingfisher is a skilled fisher that dives into the water to catch small fish.

    Chim bói cá là loài động vật ăn cá điệu nghệ, thường lao xuống nước để bắt cá nhỏ.

  3. n. tàu đánh cá

    The large fisher returned to the harbor after spending two weeks at sea.

    Con tàu đánh cá lớn đã trở về cảng sau hai tuần hoạt động trên biển.