fisher
Nghĩa
- n. ngư dân
- n. động vật ăn cá
- n. tàu đánh cá
Định nghĩa tiếng Anh
- n. large dark brown North American arboreal carnivorous mammal
Các dạng của từ
- Số nhiều
- fishers
Câu ví dụ
n. ngư dân
The old fisher woke up early every morning to prepare his nets before heading out to sea.
Người ngư dân già dậy sớm mỗi sáng để chuẩn bị lưới trước khi ra khơi.
n. động vật ăn cá
The kingfisher is a skilled fisher that dives into the water to catch small fish.
Chim bói cá là loài động vật ăn cá điệu nghệ, thường lao xuống nước để bắt cá nhỏ.
n. tàu đánh cá
The large fisher returned to the harbor after spending two weeks at sea.
Con tàu đánh cá lớn đã trở về cảng sau hai tuần hoạt động trên biển.