fridge

Nghĩa

  • n. tủ lạnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a refrigerator in which the coolant is pumped around by an electric motor

Các dạng của từ

Số nhiều
fridges

Câu ví dụ

  1. n. tủ lạnh

    Please put the milk back in the fridge after you finish using it.

    Vui lòng cất sữa lại vào tủ lạnh sau khi bạn dùng xong.