cancel

Nghĩa

  • v. hủy bỏ
  • v. xóa bỏ
  • v. triệt tiêu
  • n. sự hủy bỏ
  • n. con dấu hủy

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. postpone indefinitely or annul something that was scheduled
  • v. make up for
  • v. declare null and void; make ineffective
  • v. make invalid for use

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
cancelled
Quá khứ đơn
cancelled
Hiện tại phân từ
cancelling
Ngôi thứ ba số ít
cancels

Câu ví dụ

  1. v. hủy bỏ

    Because of the heavy rain, the organizers decided to cancel the outdoor concert.

    Vì mưa lớn, các nhà tổ chức đã quyết định hủy bỏ buổi hòa nhạc ngoài trời.

  2. v. xóa bỏ

    You can cancel your subscription at any time by clicking the button on the website.

    Bạn có thể xóa bỏ gói đăng ký của mình bất kỳ lúc nào bằng cách nhấp vào nút trên trang web.

  3. v. triệt tiêu

    The two opposite forces cancel each other out, keeping the object completely still.

    Hai lực ngược chiều nhau triệt tiêu lẫn nhau, giữ cho vật đứng yên hoàn toàn.

  4. n. sự hủy bỏ

    The last-minute cancel of the meeting caused a lot of inconvenience for everyone.

    Sự hủy bỏ cuộc họp vào phút chót đã gây ra nhiều bất tiện cho mọi người.

  5. n. con dấu hủy

    The post office clerk placed a clear cancel on the stamp before sending the letter.

    Nhân viên bưu điện đã đóng một con dấu hủy rõ ràng lên con tem trước khi gửi thư đi.