impressive

Nghĩa

  • adj. gây ấn tượng sâu sắc
  • adj. uy nghi, hùng vĩ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. making a strong or vivid impression
  • adj. producing a strong effect

Câu ví dụ

  1. adj. gây ấn tượng sâu sắc

    She gave an impressive presentation that convinced all the investors to support her project.

    Cô ấy đã có một bài thuyết trình gây ấn tượng sâu sắc, thuyết phục được tất cả các nhà đầu tư ủng hộ dự án của mình.

  2. adj. uy nghi, hùng vĩ

    The castle stands on top of the hill, looking very impressive against the blue sky.

    Tòa lâu đài đứng trên đỉnh đồi, trông vô cùng uy nghi, hùng vĩ trên nền trời xanh.