deception

Nghĩa

  • n. sự lừa dối
  • n. mưu mẹo
  • n. sự gian dối

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of deceiving

Các dạng của từ

Số nhiều
deceptions

Câu ví dụ

  1. n. sự lừa dối

    He was deeply hurt when he discovered the deception of his closest friend.

    Anh ấy đã rất tổn thương khi phát hiện ra sự lừa dối của người bạn thân nhất.

  2. n. mưu mẹo

    The magician used clever deception to make the audience believe the card had disappeared.

    Nhà ảo thuật đã dùng mưu mẹo khéo léo để khiến khán giả tin rằng lá bài đã biến mất.

  3. n. sự gian dối

    The company was fined a lot of money for financial deception in its reports.

    Công ty đã bị phạt rất nhiều tiền vì sự gian dối tài chính trong các báo cáo của mình.