deception
Nghĩa
- n. sự lừa dối
- n. mưu mẹo
- n. sự gian dối
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of deceiving
Các dạng của từ
- Số nhiều
- deceptions
Câu ví dụ
n. sự lừa dối
He was deeply hurt when he discovered the deception of his closest friend.
Anh ấy đã rất tổn thương khi phát hiện ra sự lừa dối của người bạn thân nhất.
n. mưu mẹo
The magician used clever deception to make the audience believe the card had disappeared.
Nhà ảo thuật đã dùng mưu mẹo khéo léo để khiến khán giả tin rằng lá bài đã biến mất.
n. sự gian dối
The company was fined a lot of money for financial deception in its reports.
Công ty đã bị phạt rất nhiều tiền vì sự gian dối tài chính trong các báo cáo của mình.