caliber

Nghĩa

  • n. đường kính, khẩu kính
  • n. năng lực, phẩm chất

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a degree or grade of excellence or worth
  • n. diameter of a tube or gun barrel

Các dạng của từ

Số nhiều
calibers

Câu ví dụ

  1. n. đường kính, khẩu kính

    The soldier carefully measured the caliber of the bullet before loading the gun.

    Người lính cẩn thận đo khẩu kính của viên đạn trước khi nạp vào súng.

  2. n. năng lực, phẩm chất

    The company is looking for a manager of high caliber to lead the new project.

    Công ty đang tìm kiếm một người quản lý có năng lực cao để dẫn dắt dự án mới.