derivative

Nghĩa

  • adj. bắt chước
  • adj. phái sinh
  • n. chất dẫn xuất
  • n. từ phái sinh
  • n. công cụ tài chính phái sinh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a compound obtained from, or regarded as derived from, another compound
  • n. (linguistics) a word that is derived from another word
  • adj. resulting from or employing derivation

Các dạng của từ

Số nhiều
derivatives

Câu ví dụ

  1. adj. bắt chước

    Many critics felt that the young director's new movie was too derivative of classic Hollywood films.

    Nhiều nhà phê bình cảm thấy bộ phim mới của đạo diễn trẻ mang tính bắt chước quá nhiều từ các tác phẩm điện ảnh Hollywood kinh điển.

  2. adj. phái sinh

    The company decided to launch several derivative products based on their most popular design.

    Công ty đã quyết định ra mắt một số sản phẩm phái sinh dựa trên thiết kế bán chạy nhất của họ.

  3. n. chất dẫn xuất

    This new skincare cream uses a derivative of vitamin C to help brighten the skin safely.

    Loại kem dưỡng da mới này sử dụng một chất dẫn xuất của vitamin C để giúp làm sáng da một cách an toàn.

  4. n. từ phái sinh

    In English grammar, the word 'happiness' is a derivative formed from the adjective 'happy'.

    Trong ngữ pháp tiếng Anh, từ 'happiness' là một từ phái sinh được tạo thành từ tính từ 'happy'.

  5. n. công cụ tài chính phái sinh

    Investors often use a derivative to protect their investment portfolios against sudden market changes.

    Các nhà đầu tư thường sử dụng công cụ tài chính phái sinh để bảo vệ danh mục đầu tư của mình trước những biến động bất ngờ của thị trường.