boo
Nghĩa
- v. la ó
- interj. suýt (tiếng la ó)
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a cry or noise made to express displeasure or contempt
- v. show displeasure, as after a performance or speech
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- booing
- Ngôi thứ ba số ít
- boos
- Quá khứ đơn
- booed
- Quá khứ phân từ
- booed
Câu ví dụ
v. la ó
The disappointed crowd began to boo when the referee made a unfair decision.
Đám đông thất vọng bắt đầu la ó khi trọng tài đưa ra một quyết định không công bằng.
interj. suýt (tiếng la ó)
The audience shouted "Boo!" to show their disapproval of the actor's terrible performance.
Khán giả hô "Suýt!" để thể hiện sự không hài lòng với phần trình diễn tệ hại của diễn viên.