beautifully
Nghĩa
- adv. một cách đẹp đẽ, tuyệt vời
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a beautiful manner
Câu ví dụ
adv. một cách đẹp đẽ, tuyệt vời
She sang so beautifully that everyone in the room stopped to listen.
Cô ấy hát hay đến mức mọi người trong phòng đều dừng lại để lắng nghe.