beautifully

Nghĩa

  • adv. một cách đẹp đẽ, tuyệt vời

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a beautiful manner

Câu ví dụ

  1. adv. một cách đẹp đẽ, tuyệt vời

    She sang so beautifully that everyone in the room stopped to listen.

    Cô ấy hát hay đến mức mọi người trong phòng đều dừng lại để lắng nghe.