deadline

Nghĩa

  • n. hạn chót, thời hạn cuối cùng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the point in time at which something must be completed

Các dạng của từ

Số nhiều
deadlines

Câu ví dụ

  1. n. hạn chót, thời hạn cuối cùng

    We need to finish this report before the deadline on Friday.

    Chúng tôi cần hoàn thành bản báo cáo này trước hạn chót vào thứ Sáu.