deadline
Nghĩa
- n. hạn chót, thời hạn cuối cùng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the point in time at which something must be completed
Các dạng của từ
- Số nhiều
- deadlines
Câu ví dụ
n. hạn chót, thời hạn cuối cùng
We need to finish this report before the deadline on Friday.
Chúng tôi cần hoàn thành bản báo cáo này trước hạn chót vào thứ Sáu.