dive

Nghĩa

  • n. sự lặn
  • n. sự nhảy cầu
  • v. lặn
  • v. nhảy cầu
  • v. lao xuống

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a headlong plunge into water
  • n. a steep nose-down descent by an aircraft
  • v. drop steeply
  • v. plunge into water

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
dived
Hiện tại phân từ
diving
Ngôi thứ ba số ít
dives
Quá khứ phân từ
dived

Câu ví dụ

  1. n. sự lặn

    The instructor gave us a quick safety lesson before our first deep-sea dive.

    Người hướng dẫn đã cho chúng tôi một bài học an toàn ngắn trước chuyến lặn biển sâu đầu tiên.

  2. n. sự nhảy cầu

    She executed a perfect dive into the swimming pool and received high scores from the judges.

    Cô ấy đã thực hiện một cú nhảy cầu hoàn hảo xuống hồ bơi và nhận được điểm số cao từ ban giám khảo.

  3. v. lặn

    They love to dive near the coral reefs to see colorful tropical fish.

    Họ thích lặn gần các rạn san hô để ngắm nhìn những loài cá nhiệt đới đầy màu sắc.

  4. v. nhảy cầu

    You should not dive into the lake because the water is too shallow here.

    Bạn không nên nhảy cầu xuống hồ vì nước ở đây quá nông.

  5. v. lao xuống

    The eagle spotted a fish from high above and began to dive toward the river.

    Con đại bàng phát hiện một con cá từ trên cao và bắt đầu lao xuống sông.