curriculum
Nghĩa
- n. chương trình giảng dạy, giáo trình
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an integrated course of academic studies
Các dạng của từ
- Số nhiều
- curricula
Câu ví dụ
n. chương trình giảng dạy, giáo trình
The school has decided to update its science curriculum to include more practical experiments.
Nhà trường đã quyết định cập nhật chương trình giảng dạy môn khoa học để bổ sung thêm nhiều bài thực hành hơn.