eleven
Nghĩa
- num. số mười một
- adj. mười một
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the cardinal number that is the sum of ten and one
- adj. being one more than ten
Các dạng của từ
- Số nhiều
- elevens
Câu ví dụ
num. số mười một
I think eleven is her lucky number because she was born on the eleventh of November.
Tôi nghĩ số mười một là con số may mắn của cô ấy vì cô ấy sinh vào ngày mười một tháng mười một.
adj. mười một
Our team has eleven players, and everyone is preparing hard for the final match.
Đội của chúng tôi có mười một cầu thủ, và mọi người đang tích cực chuẩn bị cho trận chung kết.