cruel

Nghĩa

  • adj. tàn nhẫn
  • adj. độc ác
  • adj. gây đau đớn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. (of persons or their actions) able or disposed to inflict pain or suffering

Các dạng của từ

So sánh hơn
crueller
So sánh nhất
cruellest

Câu ví dụ

  1. adj. tàn nhẫn

    Leaving a helpless animal outside in the freezing cold is extremely cruel.

    Bỏ rơi một con vật yếu ớt ngoài trời lạnh giá là hành động vô cùng tàn nhẫn.

  2. adj. độc ác

    In the story, the cruel queen was punished for trying to harm the villagers.

    Trong câu chuyện, mụ hoàng hậu độc ác đã bị trừng phạt vì âm mưu hại người dân trong làng.

  3. adj. gây đau đớn

    Losing his job right before the holidays was a cruel blow to his family.

    Mất việc ngay trước kỳ nghỉ lễ là một đòn cay đắng gây đau đớn cho gia đình anh ấy.