cruel
Nghĩa
- adj. tàn nhẫn
- adj. độc ác
- adj. gây đau đớn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. (of persons or their actions) able or disposed to inflict pain or suffering
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- crueller
- So sánh nhất
- cruellest
Câu ví dụ
adj. tàn nhẫn
Leaving a helpless animal outside in the freezing cold is extremely cruel.
Bỏ rơi một con vật yếu ớt ngoài trời lạnh giá là hành động vô cùng tàn nhẫn.
adj. độc ác
In the story, the cruel queen was punished for trying to harm the villagers.
Trong câu chuyện, mụ hoàng hậu độc ác đã bị trừng phạt vì âm mưu hại người dân trong làng.
adj. gây đau đớn
Losing his job right before the holidays was a cruel blow to his family.
Mất việc ngay trước kỳ nghỉ lễ là một đòn cay đắng gây đau đớn cho gia đình anh ấy.