database

Nghĩa

  • n. cơ sở dữ liệu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an organized body of related information

Các dạng của từ

Số nhiều
databases

Câu ví dụ

  1. n. cơ sở dữ liệu

    The company stores all customer information in a secure database.

    Công ty lưu trữ tất cả thông tin khách hàng trong một cơ sở dữ liệu an toàn.