trick
Nghĩa
- n. trò lừa
- n. trò đùa
- n. bí quyết
- v. lừa gạt
- v. trang trí
- adj. xảo quyệt
- adj. đòi hỏi khéo léo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a cunning or deceitful action or device
- n. a period of work or duty
- n. an attempt to get you to do something foolish or imprudent
- n. (card games) in a single round, the sequence of cards played by all the players; the high card is the winner
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- tricked
- Quá khứ đơn
- tricked
- Ngôi thứ ba số ít
- tricks
- Hiện tại phân từ
- tricking
Câu ví dụ
n. trò lừa
He lost all his money because he fell for a clever trick on the internet.
Anh ấy đã mất hết tiền vì mắc phải một trò lừa tinh vi trên mạng internet.
n. trò đùa
My little brother loves to play a trick on me whenever I am reading a book.
Em trai tôi rất thích chơi trò đùa với tôi mỗi khi tôi đang đọc sách.
n. bí quyết
The trick to making good fried rice is using cold rice from the day before.
Bí quyết để làm món cơm chiên ngon là dùng cơm nguội từ ngày hôm trước.
v. lừa gạt
The salesman tried to trick the old woman into buying an expensive product.
Người bán hàng đã cố gắng lừa gạt cụ bà mua một sản phẩm đắt tiền.
v. trang trí
The stage was tricked out with colorful lights and balloons for the holiday event.
Sân khấu được trang trí bằng đèn màu và bóng bay cho sự kiện ngày lễ.
adj. xảo quyệt
Be careful with that salesman because he often uses trick questions to get your information.
Hãy cẩn thận với người bán hàng đó vì ông ta thường dùng những câu hỏi xảo quyệt để lấy thông tin của bạn.