trick

Nghĩa

  • n. trò lừa
  • n. trò đùa
  • n. bí quyết
  • v. lừa gạt
  • v. trang trí
  • adj. xảo quyệt
  • adj. đòi hỏi khéo léo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a cunning or deceitful action or device
  • n. a period of work or duty
  • n. an attempt to get you to do something foolish or imprudent
  • n. (card games) in a single round, the sequence of cards played by all the players; the high card is the winner

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
tricked
Quá khứ đơn
tricked
Ngôi thứ ba số ít
tricks
Hiện tại phân từ
tricking

Câu ví dụ

  1. n. trò lừa

    He lost all his money because he fell for a clever trick on the internet.

    Anh ấy đã mất hết tiền vì mắc phải một trò lừa tinh vi trên mạng internet.

  2. n. trò đùa

    My little brother loves to play a trick on me whenever I am reading a book.

    Em trai tôi rất thích chơi trò đùa với tôi mỗi khi tôi đang đọc sách.

  3. n. bí quyết

    The trick to making good fried rice is using cold rice from the day before.

    Bí quyết để làm món cơm chiên ngon là dùng cơm nguội từ ngày hôm trước.

  4. v. lừa gạt

    The salesman tried to trick the old woman into buying an expensive product.

    Người bán hàng đã cố gắng lừa gạt cụ bà mua một sản phẩm đắt tiền.

  5. v. trang trí

    The stage was tricked out with colorful lights and balloons for the holiday event.

    Sân khấu được trang trí bằng đèn màu và bóng bay cho sự kiện ngày lễ.

  6. adj. xảo quyệt

    Be careful with that salesman because he often uses trick questions to get your information.

    Hãy cẩn thận với người bán hàng đó vì ông ta thường dùng những câu hỏi xảo quyệt để lấy thông tin của bạn.