countless

Nghĩa

  • adj. vô số, không đếm xẻo

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. too numerous to be counted

Câu ví dụ

  1. adj. vô số, không đếm xẻo

    She has spent countless hours researching for her final project.

    Cô ấy đã dành vô số giờ để nghiên cứu cho bài tập lớn của mình.