countless
Nghĩa
- adj. vô số, không đếm xẻo
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. too numerous to be counted
Câu ví dụ
adj. vô số, không đếm xẻo
She has spent countless hours researching for her final project.
Cô ấy đã dành vô số giờ để nghiên cứu cho bài tập lớn của mình.