coincidence
Nghĩa
- n. sự trùng hợp
- n. sự xảy ra đồng thời
- n. bộ đếm trùng phùng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an event that might have been arranged although it was really accidental
- n. the quality of occupying the same position or area in space
Các dạng của từ
- Số nhiều
- coincidences
Câu ví dụ
n. sự trùng hợp
It was a complete coincidence that we met at the airport yesterday.
Việc chúng tôi gặp nhau ở sân bay ngày hôm qua hoàn toàn là một sự trùng hợp.
n. sự xảy ra đồng thời
The coincidence of two major events on the same day surprised everyone.
Sự xảy ra đồng thời của hai sự kiện lớn trong cùng một ngày khiến ai nấy đều bất ngờ.
n. bộ đếm trùng phùng
The scientist used a coincidence counter to detect radiation particles in the experiment.
Nhà khoa học đã sử dụng một bộ đếm trùng phùng để phát hiện các hạt bức xạ trong thí nghiệm.