criterion
Nghĩa
- n. tiêu chuẩn
- n. tiêu chí
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the ideal in terms of which something can be judged
Các dạng của từ
- Số nhiều
- criteria
Câu ví dụ
n. tiêu chuẩn
High quality is the most important criterion for choosing our suppliers.
Chất lượng cao là tiêu chuẩn quan trọng nhất để chọn lựa các nhà cung cấp của chúng tôi.
n. tiêu chí
Work experience is a key criterion for evaluating job applicants in this company.
Kinh nghiệm làm việc là tiêu chí cốt lõi để đánh giá ứng viên xin việc ở công ty này.