criterion

Nghĩa

  • n. tiêu chuẩn
  • n. tiêu chí

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the ideal in terms of which something can be judged

Các dạng của từ

Số nhiều
criteria

Câu ví dụ

  1. n. tiêu chuẩn

    High quality is the most important criterion for choosing our suppliers.

    Chất lượng cao là tiêu chuẩn quan trọng nhất để chọn lựa các nhà cung cấp của chúng tôi.

  2. n. tiêu chí

    Work experience is a key criterion for evaluating job applicants in this company.

    Kinh nghiệm làm việc là tiêu chí cốt lõi để đánh giá ứng viên xin việc ở công ty này.