autonomy

Nghĩa

  • n. sự tự trị
  • n. quyền tự quyết
  • n. tính tự chủ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. immunity from arbitrary exercise of authority: political independence
  • n. personal independence

Các dạng của từ

Số nhiều
autonomies

Câu ví dụ

  1. n. sự tự trị

    The region was granted full autonomy after years of negotiations with the central government.

    Khu vực này đã được trao quyền tự trị hoàn toàn sau nhiều năm đàm phán với chính quyền trung ương.

  2. n. quyền tự quyết

    Employees are given the autonomy to choose how they complete their daily tasks.

    Nhân viên được trao quyền tự quyết trong việc lựa chọn cách hoàn thành các công việc hàng ngày của mình.

  3. n. tính tự chủ

    Living alone in college helps young adults develop a sense of personal autonomy.

    Sống tự lập khi học đại học giúp giới trẻ rèn luyện tính tự chủ cho bản thân.