behavioral

Nghĩa

  • adj. thuộc hành vi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or relating to behavior

Các dạng của từ

Số nhiều
behaviorals

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc hành vi

    The school hired a psychologist to help students with behavioral problems.

    Nhà trường đã thuê một nhà tâm lý học để giúp đỡ những học sinh gặp các vấn đề về hành vi.