behavioral
Nghĩa
- adj. thuộc hành vi
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to behavior
Các dạng của từ
- Số nhiều
- behaviorals
Câu ví dụ
adj. thuộc hành vi
The school hired a psychologist to help students with behavioral problems.
Nhà trường đã thuê một nhà tâm lý học để giúp đỡ những học sinh gặp các vấn đề về hành vi.