commodity

Nghĩa

  • n. hàng hóa
  • n. thương phẩm
  • n. vật dụng tiện ích

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. articles of commerce

Các dạng của từ

Số nhiều
commodities

Câu ví dụ

  1. n. hàng hóa

    Coffee is one of the most important agricultural commodities in Vietnam.

    Cà phê là một trong những mặt hàng nông sản xuất khẩu quan trọng nhất của Việt Nam.

  2. n. thương phẩm

    Investors closely monitor the commodity markets for changes in gold and oil prices.

    Các nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ thị trường thương phẩm để nắm bắt sự thay đổi giá vàng và dầu.

  3. n. vật dụng tiện ích

    In a modern busy life, free time has become a very rare commodity.

    Trong cuộc sống bận rộn hiện đại, thời gian rảnh rỗi đã trở thành một thứ vô cùng quý giá.