clap

Nghĩa

  • n. tiếng vỗ tay
  • n. tiếng sấm sét
  • n. bệnh lậu
  • v. vỗ tay
  • v. đóng sầm

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. put quickly or forcibly
  • v. cause to strike the air in flight
  • v. clap one's hands together
  • v. strike the air in flight

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
clapped
Hiện tại phân từ
clapping
Quá khứ phân từ
clapped
Ngôi thứ ba số ít
claps

Câu ví dụ

  1. n. tiếng vỗ tay

    The actor received a warm clap from the audience after his amazing performance.

    Nam diễn viên đã nhận được một tiếng vỗ tay nồng nhiệt từ khán giả sau màn trình diễn tuyệt vời của mình.

  2. n. tiếng sấm sét

    A sudden clap of thunder scared the children while they were playing outside.

    Một tiếng sấm sét bất ngờ vang lên làm bọn trẻ giật mình khi đang chơi ở ngoài sân.

  3. n. bệnh lậu

    He went to the clinic to get tested and treated for the clap.

    Anh ấy đã đến phòng khám để xét nghiệm và điều trị bệnh lậu.

  4. v. vỗ tay

    Everyone began to clap happily when the birthday cake was brought out.

    Mọi người bắt đầu vỗ tay vui vẻ khi chiếc bánh sinh nhật được bê ra.

  5. v. đóng sầm

    A strong gust of wind caused the heavy wooden door to clap shut.

    Một cơn gió mạnh đã khiến cánh cửa gỗ nặng nề đóng sầm lại.