clap
Nghĩa
- n. tiếng vỗ tay
- n. tiếng sấm sét
- n. bệnh lậu
- v. vỗ tay
- v. đóng sầm
Định nghĩa tiếng Anh
- v. put quickly or forcibly
- v. cause to strike the air in flight
- v. clap one's hands together
- v. strike the air in flight
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- clapped
- Hiện tại phân từ
- clapping
- Quá khứ phân từ
- clapped
- Ngôi thứ ba số ít
- claps
Câu ví dụ
n. tiếng vỗ tay
The actor received a warm clap from the audience after his amazing performance.
Nam diễn viên đã nhận được một tiếng vỗ tay nồng nhiệt từ khán giả sau màn trình diễn tuyệt vời của mình.
n. tiếng sấm sét
A sudden clap of thunder scared the children while they were playing outside.
Một tiếng sấm sét bất ngờ vang lên làm bọn trẻ giật mình khi đang chơi ở ngoài sân.
n. bệnh lậu
He went to the clinic to get tested and treated for the clap.
Anh ấy đã đến phòng khám để xét nghiệm và điều trị bệnh lậu.
v. vỗ tay
Everyone began to clap happily when the birthday cake was brought out.
Mọi người bắt đầu vỗ tay vui vẻ khi chiếc bánh sinh nhật được bê ra.
v. đóng sầm
A strong gust of wind caused the heavy wooden door to clap shut.
Một cơn gió mạnh đã khiến cánh cửa gỗ nặng nề đóng sầm lại.