clarification

Nghĩa

  • n. sự làm rõ
  • n. sự lọc trong
  • n. báo cáo giải trình

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an interpretation that removes obstacles to understanding

Các dạng của từ

Số nhiều
clarifications

Câu ví dụ

  1. n. sự làm rõ

    If you have any questions about the project rules, please ask the manager for clarification.

    Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về quy định của dự án, vui lòng yêu cầu quản lý làm rõ.

  2. n. sự lọc trong

    The clarification of the fruit juice removes all the unwanted solids, making it smooth and bright.

    Quá trình lọc trong nước ép trái cây giúp loại bỏ tất cả các cặn bẩn, làm cho nước ép sánh mịn và trong suốt.

  3. n. báo cáo giải trình

    The financial team submitted a detailed clarification regarding the unexpected expenses last month.

    Đội ngũ tài chính đã nộp một bản báo cáo giải trình chi tiết liên quan đến các khoản chi phí bất ngờ trong tháng trước.