correlation
Nghĩa
- n. sự tương quan
- n. mối liên hệ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a reciprocal relation between two or more things
- n. a statistical relation between two or more variables such that systematic changes in the value of one variable are accompanied by systematic changes in the other
Các dạng của từ
- Số nhiều
- correlations
Câu ví dụ
n. sự tương quan
Researchers found a strong correlation between regular exercise and better sleep quality.
Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một sự tương quan mạnh mẽ giữa việc tập thể dục đều đặn và chất lượng giấc ngủ tốt hơn.
n. mối liên hệ
There is a clear correlation between smoking and heart disease.
Có một mối liên hệ rõ ràng giữa việc hút thuốc lá và bệnh tim.