dentist
Nghĩa
- n. nha sĩ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person qualified to practice dentistry
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dentists
Câu ví dụ
n. nha sĩ
You should visit the dentist twice a year to keep your teeth healthy.
Bạn nên đi khám nha sĩ hai lần một năm để giữ cho răng luôn khỏe mạnh.