dentist

Nghĩa

  • n. nha sĩ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person qualified to practice dentistry

Các dạng của từ

Số nhiều
dentists

Câu ví dụ

  1. n. nha sĩ

    You should visit the dentist twice a year to keep your teeth healthy.

    Bạn nên đi khám nha sĩ hai lần một năm để giữ cho răng luôn khỏe mạnh.