fragile
Nghĩa
- adj. dễ vỡ
- adj. mong manh
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. vulnerably delicate
Câu ví dụ
adj. dễ vỡ
Please handle this box carefully because the glass bottles inside are very fragile.
Xin vui lòng bê chiếc hộp này cẩn thận vì những chai thủy tinh bên trong rất dễ vỡ.
adj. mong manh
The peace agreement between the two countries remains fragile and could break at any time.
Thỏa thuận hòa bình giữa hai quốc gia vẫn còn mong manh và có thể bị phá vỡ bất cứ lúc nào.