fragile

Nghĩa

  • adj. dễ vỡ
  • adj. mong manh

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. vulnerably delicate

Câu ví dụ

  1. adj. dễ vỡ

    Please handle this box carefully because the glass bottles inside are very fragile.

    Xin vui lòng bê chiếc hộp này cẩn thận vì những chai thủy tinh bên trong rất dễ vỡ.

  2. adj. mong manh

    The peace agreement between the two countries remains fragile and could break at any time.

    Thỏa thuận hòa bình giữa hai quốc gia vẫn còn mong manh và có thể bị phá vỡ bất cứ lúc nào.