bullet

Nghĩa

  • n. viên đạn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a projectile that is fired from a gun

Các dạng của từ

Số nhiều
bullets

Câu ví dụ

  1. n. viên đạn

    The police officer found a silver bullet lying on the floor near the door.

    Viên cảnh sát đã tìm thấy một viên đạn màu bạc nằm trên sàn nhà gần cửa ra vào.