bullet
Nghĩa
- n. viên đạn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a projectile that is fired from a gun
Các dạng của từ
- Số nhiều
- bullets
Câu ví dụ
n. viên đạn
The police officer found a silver bullet lying on the floor near the door.
Viên cảnh sát đã tìm thấy một viên đạn màu bạc nằm trên sàn nhà gần cửa ra vào.