charm

Nghĩa

  • n. sức hấp dẫn
  • n. bùa mê
  • v. mê hoặc
  • v. quyến rũ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. something believed to bring good luck
  • n. (physics) one of the six flavors of quark
  • v. control by magic spells, as by practicing witchcraft
  • v. protect through supernatural powers or charms

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
charmed
Quá khứ đơn
charmed
Hiện tại phân từ
charming
Ngôi thứ ba số ít
charms

Câu ví dụ

  1. n. sức hấp dẫn

    The old town lost its charm after too many modern hotels were built.

    Khu phố cổ đã mất đi sức hấp dẫn sau khi có quá nhiều khách sạn hiện đại được xây dựng.

  2. n. bùa mê

    In the story, the witch used a powerful charm to put the prince to sleep.

    Trong câu chuyện, mụn phù thủy đã dùng một lá bùa mê mạnh mẽ để làm hoàng tử ngủ thiếp đi.

  3. v. mê hoặc

    He managed to charm the interviewers with his polite manner and warm smile.

    Anh ấy đã mê hoặc được các người phỏng vấn nhờ thái độ lịch sự và nụ cười ấm áp.

  4. v. quyến rũ

    The street musician charmed the audience with his beautiful voice.

    Người nhạc công đường phố đã quyến rũ khán giả bằng giọng hát truyền cảm của mình.