charm
Nghĩa
- n. sức hấp dẫn
- n. bùa mê
- v. mê hoặc
- v. quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. something believed to bring good luck
- n. (physics) one of the six flavors of quark
- v. control by magic spells, as by practicing witchcraft
- v. protect through supernatural powers or charms
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- charmed
- Quá khứ đơn
- charmed
- Hiện tại phân từ
- charming
- Ngôi thứ ba số ít
- charms
Câu ví dụ
n. sức hấp dẫn
The old town lost its charm after too many modern hotels were built.
Khu phố cổ đã mất đi sức hấp dẫn sau khi có quá nhiều khách sạn hiện đại được xây dựng.
n. bùa mê
In the story, the witch used a powerful charm to put the prince to sleep.
Trong câu chuyện, mụn phù thủy đã dùng một lá bùa mê mạnh mẽ để làm hoàng tử ngủ thiếp đi.
v. mê hoặc
He managed to charm the interviewers with his polite manner and warm smile.
Anh ấy đã mê hoặc được các người phỏng vấn nhờ thái độ lịch sự và nụ cười ấm áp.
v. quyến rũ
The street musician charmed the audience with his beautiful voice.
Người nhạc công đường phố đã quyến rũ khán giả bằng giọng hát truyền cảm của mình.