feeding

Nghĩa

  • n. sự cho ăn, sự nuôi dưỡng
  • adj. cung cấp thức ăn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of supplying food and nourishment

Các dạng của từ

Số nhiều
feedings

Câu ví dụ

  1. n. sự cho ăn, sự nuôi dưỡng

    The zoo keeper established a strict feeding schedule for the young animals.

    Nhân viên vườn thú đã lập một lịch cho ăn nghiêm ngặt cho các con thú nhỏ.

  2. adj. cung cấp thức ăn

    This lake is a vital feeding ground for many migratory birds during the winter.

    Hồ nước này là khu vực cung cấp thức ăn quan trọng cho nhiều loài chim di cư trong mùa đông.