feeding
Nghĩa
- n. sự cho ăn, sự nuôi dưỡng
- adj. cung cấp thức ăn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of supplying food and nourishment
Các dạng của từ
- Số nhiều
- feedings
Câu ví dụ
n. sự cho ăn, sự nuôi dưỡng
The zoo keeper established a strict feeding schedule for the young animals.
Nhân viên vườn thú đã lập một lịch cho ăn nghiêm ngặt cho các con thú nhỏ.
adj. cung cấp thức ăn
This lake is a vital feeding ground for many migratory birds during the winter.
Hồ nước này là khu vực cung cấp thức ăn quan trọng cho nhiều loài chim di cư trong mùa đông.