contest
Nghĩa
- n. cuộc thi
- n. sự tranh chấp
- v. tranh chấp
- v. tranh đoạt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an occasion on which a winner is selected from among two or more contestants
- n. a struggle between rivals
- v. to make the subject of dispute, contention, or litigation
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- contested
- Hiện tại phân từ
- contesting
- Quá khứ đơn
- contested
- Ngôi thứ ba số ít
- contests
Câu ví dụ
n. cuộc thi
She decided to enter the photo contest to win the main prize.
Cô ấy đã quyết định tham gia cuộc thi ảnh để giành giải thưởng chính.
n. sự tranh chấp
The contest for the ownership of the house lasted for months.
Sự tranh chấp quyền sở hữu ngôi nhà đã kéo dài trong nhiều tháng.
v. tranh chấp
The lawyer will contest the accuracy of the official report in court.
Luật sư sẽ tranh chấp về độ chính xác của bản báo cáo chính thức tại tòa.
v. tranh đoạt
Several strong teams will contest the championship title this season.
Nhiều đội bóng mạnh sẽ tranh đoạt danh hiệu vô địch trong mùa giải này.