rating
Nghĩa
- n. sự đánh giá
- n. xếp hạng
- n. công suất định mức
- n. sự mắng chửi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. standing or position on a scale
Các dạng của từ
- Số nhiều
- ratings
Câu ví dụ
n. sự đánh giá
Customer feedback helps the hotel improve its overall service rating.
Phản hồi của khách hàng giúp khách sạn cải thiện sự đánh giá dịch vụ tổng thể.
n. xếp hạng
The restaurant has a high rating on popular travel websites.
Nhà hàng này có xếp hạng cao trên các trang web du lịch phổ biến.
n. công suất định mức
You should check the power rating of the generator before connecting heavy devices.
Bạn nên kiểm tra công suất định mức của máy phát điện trước khi kết nối các thiết bị nặng điện.
n. sự mắng chửi
After breaking the window, the boy received a severe rating from his father.
Sau khi làm vỡ cửa sổ, cậu bé đã nhận một sự mắng chửi gay gắt từ bố mình.