journalist
Nghĩa
- n. nhà báo
- n. phóng viên
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a writer for newspapers and magazines
Các dạng của từ
- Số nhiều
- journalists
Câu ví dụ
n. nhà báo
As an experienced journalist, she has written many articles about environmental protection.
Là một nhà báo giàu kinh nghiệm, cô ấy đã viết nhiều bài báo về chủ đề bảo vệ môi trường.
n. phóng viên
The journalist immediately arrived at the scene to interview eyewitnesses after the accident.
Người phóng viên đã lập tức có mặt tại hiện trường để phỏng vấn các nhân chứng ngay sau vụ tai nạn.