anger
Nghĩa
- n. sự tức giận, cơn thịnh nộ
- v. làm giận dữ, tức giận
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a strong emotion; a feeling that is oriented toward some real or supposed grievance
- n. the state of being angry
- v. make angry
- v. become angry
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- angered
- Quá khứ đơn
- angered
- Ngôi thứ ba số ít
- angers
- Hiện tại phân từ
- angering
Câu ví dụ
n. sự tức giận, cơn thịnh nộ
He was trying to control his anger when he heard the bad news.
Anh ấy đã cố gắng kiềm chế sự tức giận của mình khi nghe tin xấu.
v. làm giận dữ, tức giận
Her rude behavior in the meeting really angered the manager.
Thái độ bất lịch sự của cô ấy trong cuộc họp thực sự làm người quản lý giận dữ.