knock
Nghĩa
- n. tiếng gõ
- n. cú đánh
- v. gõ
- v. va chạm
- v. chỉ trích
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the sound of knocking (as on a door or in an engine or bearing)
- n. negative criticism
- n. a vigorous blow
- n. a bad experience
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- knocked
- Quá khứ phân từ
- knocked
- Hiện tại phân từ
- knocking
- Ngôi thứ ba số ít
- knocks
Câu ví dụ
n. tiếng gõ
I heard a loud knock at the front door while I was cooking.
Tôi nghe thấy một tiếng gõ cửa lớn ở cửa chính khi đang nấu ăn.
n. cú đánh
He took a nasty knock to the knee during the football match.
Anh ấy đã bị một cú đánh khá đau vào đầu gối trong trận đấu bóng đá.
v. gõ
Please knock before entering the manager's office.
Vui lòng gõ cửa trước khi vào văn phòng của quản lý.
v. va chạm
She accidentally knocked her head against the cupboard door.
Cô ấy vô tình va đầu vào cửa tủ.
v. chỉ trích
Stop knocking his work when you haven't even tried to help him.
Đừng chỉ trích công việc của anh ấy nữa khi bạn còn chưa từng thử giúp đỡ anh ấy.