knock

Nghĩa

  • n. tiếng gõ
  • n. cú đánh
  • v. gõ
  • v. va chạm
  • v. chỉ trích

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the sound of knocking (as on a door or in an engine or bearing)
  • n. negative criticism
  • n. a vigorous blow
  • n. a bad experience

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
knocked
Quá khứ phân từ
knocked
Hiện tại phân từ
knocking
Ngôi thứ ba số ít
knocks

Câu ví dụ

  1. n. tiếng gõ

    I heard a loud knock at the front door while I was cooking.

    Tôi nghe thấy một tiếng gõ cửa lớn ở cửa chính khi đang nấu ăn.

  2. n. cú đánh

    He took a nasty knock to the knee during the football match.

    Anh ấy đã bị một cú đánh khá đau vào đầu gối trong trận đấu bóng đá.

  3. v. gõ

    Please knock before entering the manager's office.

    Vui lòng gõ cửa trước khi vào văn phòng của quản lý.

  4. v. va chạm

    She accidentally knocked her head against the cupboard door.

    Cô ấy vô tình va đầu vào cửa tủ.

  5. v. chỉ trích

    Stop knocking his work when you haven't even tried to help him.

    Đừng chỉ trích công việc của anh ấy nữa khi bạn còn chưa từng thử giúp đỡ anh ấy.