assist
Nghĩa
- v. giúp đỡ
- v. hỗ trợ
- v. tham dự
- n. sự hỗ trợ
- n. đường chuyền kiến tạo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (sports) the act of enabling another player to make a good play
- v. act as an assistant in a subordinate or supportive function
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- assisted
- Hiện tại phân từ
- assisting
- Quá khứ đơn
- assisted
- Ngôi thứ ba số ít
- assists
Câu ví dụ
v. giúp đỡ
The local guide will assist you during your trip around the ancient town.
Người hướng dẫn viên địa phương sẽ giúp đỡ bạn trong suốt chuyến tham quan khu phố cổ.
v. hỗ trợ
We use modern software to assist us in managing customer requests efficiently.
Chúng tôi sử dụng phần mềm hiện đại để hỗ trợ quản lý các yêu cầu của khách hàng một cách hiệu quả.
v. tham dự
Several international experts were invited to assist at the annual medical conference.
Một số chuyên gia quốc tế đã được mời đến tham dự hội nghị y khoa thường niên.
n. sự hỗ trợ
Thanks to the assist from my colleagues, I was able to finish the project on time.
Nhờ có sự hỗ trợ từ các đồng nghiệp, tôi đã có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
n. đường chuyền kiến tạo
The midfielder gave a brilliant assist that allowed his teammate to score the winning goal.
Tiền vệ đã có một đường chuyền kiến tạo tuyệt vời giúp đồng đội ghi bàn thắng quyết định.