assist

Nghĩa

  • v. giúp đỡ
  • v. hỗ trợ
  • v. tham dự
  • n. sự hỗ trợ
  • n. đường chuyền kiến tạo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (sports) the act of enabling another player to make a good play
  • v. act as an assistant in a subordinate or supportive function

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
assisted
Hiện tại phân từ
assisting
Quá khứ đơn
assisted
Ngôi thứ ba số ít
assists

Câu ví dụ

  1. v. giúp đỡ

    The local guide will assist you during your trip around the ancient town.

    Người hướng dẫn viên địa phương sẽ giúp đỡ bạn trong suốt chuyến tham quan khu phố cổ.

  2. v. hỗ trợ

    We use modern software to assist us in managing customer requests efficiently.

    Chúng tôi sử dụng phần mềm hiện đại để hỗ trợ quản lý các yêu cầu của khách hàng một cách hiệu quả.

  3. v. tham dự

    Several international experts were invited to assist at the annual medical conference.

    Một số chuyên gia quốc tế đã được mời đến tham dự hội nghị y khoa thường niên.

  4. n. sự hỗ trợ

    Thanks to the assist from my colleagues, I was able to finish the project on time.

    Nhờ có sự hỗ trợ từ các đồng nghiệp, tôi đã có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.

  5. n. đường chuyền kiến tạo

    The midfielder gave a brilliant assist that allowed his teammate to score the winning goal.

    Tiền vệ đã có một đường chuyền kiến tạo tuyệt vời giúp đồng đội ghi bàn thắng quyết định.