subsequent

Nghĩa

  • adj. đến sau
  • adj. xảy ra sau
  • adj. theo sau

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. following in time or order

Câu ví dụ

  1. adj. đến sau

    The first group of guests arrived at five, and the subsequent visitors came an hour later.

    Nhóm khách đầu tiên đến lúc năm giờ, và những vị khách đến sau tới muộn hơn một tiếng.

  2. adj. xảy ra sau

    The initial experiment failed, but all subsequent attempts were successful.

    Thí nghiệm ban đầu đã thất bại, nhưng tất cả các lần thử nghiệm xảy ra sau đó đều thành công.

  3. adj. theo sau

    Detailed instructions will be provided in subsequent chapters of the book.

    Hướng dẫn chi tiết sẽ được cung cấp trong các chương theo sau của cuốn sách.