conductor
Nghĩa
- n. người chỉ huy
- n. người bán vé
- n. chất dẫn điện
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the person who leads a musical group
- n. a substance that readily conducts e.g. electricity and heat
- n. the person who collects fares on a public conveyance
- n. a device designed to transmit electricity, heat, etc.
Các dạng của từ
- Số nhiều
- conductors
Câu ví dụ
n. người chỉ huy
The conductor raised his baton, and the orchestra began to play a beautiful symphony.
Người chỉ huy giơ gậy chỉ huy lên, và dàn nhạc bắt đầu chơi một bản giao hưởng tuyệt đẹp.
n. người bán vé
The bus conductor walked down the aisle to collect fares from the passengers.
Người bán vé xe buýt đi dọc lối đi để thu tiền vé của hành khách.
n. chất dẫn điện
Copper is widely used in electrical wiring because it is an excellent conductor.
Đồng được sử dụng rộng rãi trong dây điện vì nó là một chất dẫn điện rất tốt.