conductor

Nghĩa

  • n. người chỉ huy
  • n. người bán vé
  • n. chất dẫn điện

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the person who leads a musical group
  • n. a substance that readily conducts e.g. electricity and heat
  • n. the person who collects fares on a public conveyance
  • n. a device designed to transmit electricity, heat, etc.

Các dạng của từ

Số nhiều
conductors

Câu ví dụ

  1. n. người chỉ huy

    The conductor raised his baton, and the orchestra began to play a beautiful symphony.

    Người chỉ huy giơ gậy chỉ huy lên, và dàn nhạc bắt đầu chơi một bản giao hưởng tuyệt đẹp.

  2. n. người bán vé

    The bus conductor walked down the aisle to collect fares from the passengers.

    Người bán vé xe buýt đi dọc lối đi để thu tiền vé của hành khách.

  3. n. chất dẫn điện

    Copper is widely used in electrical wiring because it is an excellent conductor.

    Đồng được sử dụng rộng rãi trong dây điện vì nó là một chất dẫn điện rất tốt.