colorful
Nghĩa
- adj. rực rỡ
- adj. nhiều màu sắc
- adj. sinh động
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having striking color
- adj. striking in variety and interest
Câu ví dụ
adj. rực rỡ
The sky turned colorful with shades of orange and pink during the sunset.
Bầu trời trở nên rực rỡ với những sắc cam và hồng khi hoàng hôn xuống.
adj. nhiều màu sắc
Children love to play with these colorful balloons at birthday parties.
Trẻ em rất thích chơi với những quả bóng bay nhiều màu sắc này trong các bữa tiệc sinh nhật.
adj. sinh động
The tour guide told us many colorful stories about the history of the old town.
Người hướng dẫn viên du lịch đã kể cho chúng tôi nghe nhiều câu chuyện sinh động về lịch sử của khu phố cổ.