definitive
Nghĩa
- adj. dứt khoát, quyết định
- adj. cuối cùng, chuẩn mực
- n. từ xác định
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. clearly defined or formulated
- adj. supplying or being a final or conclusive settlement
Các dạng của từ
- Số nhiều
- definitives
Câu ví dụ
adj. dứt khoát, quyết định
The manager gave a definitive answer that the company would not lower the prices.
Người quản lý đã đưa ra câu trả lời dứt khoát rằng công ty sẽ không giảm giá.
adj. cuối cùng, chuẩn mực
This book is considered the definitive guide to traditional Vietnamese cooking.
Cuốn sách này được coi là cuốn hướng dẫn chuẩn mực về ẩm thực truyền thống Việt Nam.
n. từ xác định
In grammar lessons, students learn how a definitive functions differently from an indefinite article.
Trong các giờ học ngữ pháp, học sinh học cách một từ xác định hoạt động khác với một mạo từ không xác định như thế nào.