cavalry

Nghĩa

  • n. kỵ binh
  • n. lực lượng thiết giáp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. troops trained to fight on horseback
  • n. a highly mobile army unit

Các dạng của từ

Số nhiều
cavalries

Câu ví dụ

  1. n. kỵ binh

    In ancient battles, the cavalry was often used to attack the enemy from the sides.

    Trong các trận chiến cổ đại, lực lượng kỵ binh thường được dùng để tấn công kẻ thù từ hai bên sườn.

  2. n. lực lượng thiết giáp

    Modern cavalry units rely heavily on tanks and armored vehicles during military operations.

    Các đơn vị lực lượng thiết giáp hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào xe tăng và xe bọc thép trong các chiến dịch quân sự.