decorative
Nghĩa
- adj. để trang trí, có tính trang trí
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. serving an esthetic rather than a useful purpose
Câu ví dụ
adj. để trang trí, có tính trang trí
She placed a few decorative pillows on the sofa to make the living room look more colorful.
Cô ấy đặt vài chiếc gối trang trí trên ghế sofa để làm cho phòng khách trông nhiều màu sắc hơn.